Định nghĩa của"transparent" trong tiếng English

Tìm nghĩa từ transparent trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

transparent

/trænsˈpærənt/
Tính từ

Định nghĩa

1

Tính từ

Có khả năng cho ánh sáng đi qua mà hầu như không bị cản trở hoặc làm biến dạng, cho phép nhìn rõ mọi vật ở phía bên kia.
🟡Trung cấp
2

Tính từ

Dễ dàng nhận biết, hiểu được hoặc không che giấu; minh bạch và rõ ràng, đặc biệt trong các hoạt động hoặc ý định.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "The window glass is perfectly transparent, allowing a clear view of the garden."

    Kính cửa sổ hoàn toàn trong suốt, cho phép nhìn rõ quang cảnh khu vườn.

  • "The government promised to make all its financial dealings transparent to the public."

    Chính phủ hứa sẽ công khai minh bạch tất cả các giao dịch tài chính của mình cho công chúng.

  • "His intentions were transparent; he only wanted to help."

    Ý định của anh ấy rất rõ ràng; anh ấy chỉ muốn giúp đỡ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh 'transparens', phân từ hiện tại của 'transparere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'xuất hiện'.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "transparent"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng