Định nghĩa của"transparent" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ transparent trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
transparent
Định nghĩa
Tính từ
Tính từ
Ví dụ
"The window glass is perfectly transparent, allowing a clear view of the garden."
Kính cửa sổ hoàn toàn trong suốt, cho phép nhìn rõ quang cảnh khu vườn.
"The government promised to make all its financial dealings transparent to the public."
Chính phủ hứa sẽ công khai minh bạch tất cả các giao dịch tài chính của mình cho công chúng.
"His intentions were transparent; he only wanted to help."
Ý định của anh ấy rất rõ ràng; anh ấy chỉ muốn giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh 'transparens', phân từ hiện tại của 'transparere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'xuất hiện'.