Định nghĩa của"tech decoupling" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ tech decoupling trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
tech decoupling
Định nghĩa
danh từ
Ví dụ
"Việc tách rời công nghệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho nhiều quốc gia."
Xu hướng chính sách này giữa hai cường quốc đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách thức sản xuất và phân phối sản phẩm công nghệ trên toàn thế giới, đồng thời đặt ra cả khó khăn lẫn triển vọng cho các nền kinh tế khác.
"Chính phủ Việt Nam cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và các mối lo ngại về an ninh khi đối mặt với áp lực tách rời công nghệ từ các đối tác lớn."
Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của Việt Nam trong việc hài hòa giữa việc phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc gia trong bối cảnh các yêu cầu về việc giảm sự phụ thuộc công nghệ từ những quốc gia có ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Thuật ngữ 'tech decoupling' có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp 'tech' (viết tắt của technology - công nghệ) và 'decoupling' (nghĩa là tách rời, tháo gỡ, làm giảm sự liên kết). Trong tiếng Việt, nó được dịch phổ biến là 'tách rời công nghệ' hoặc 'phi liên kết công nghệ'.