Định nghĩa của"staking" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ staking trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

staking

/ˈsteɪkɪŋ/
danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Trong lĩnh vực tiền điện tử, staking là hành động giữ và khóa một lượng tiền mã hóa (coin) nhất định trong ví điện tử hoặc trên một nền tảng blockchain trong một khoảng thời gian. Mục đích của việc này là để hỗ trợ các hoạt động của mạng lưới blockchain, như xác thực giao dịch hoặc tạo khối mới, đặc biệt trong các hệ thống sử dụng cơ chế đồng thuận Proof of Stake (PoS). Đổi lại, người tham gia sẽ nhận được phần thưởng dưới dạng coin hoặc lợi nhuận.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Nhiều người dùng thực hiện staking coin để nhận được phần thưởng và tăng số lượng tài sản mã hóa của mình."

    Nhiều người dùng thực hiện staking coin để nhận được phần thưởng và tăng số lượng tài sản mã hóa của mình.

  • "Staking là một cách phổ biến để tạo thu nhập thụ động trong thị trường tiền điện tử."

    Staking là một cách phổ biến để tạo thu nhập thụ động trong thị trường tiền điện tử.

Từ nguyên

Từ tiếng Anh 'staking', có nguồn gốc từ 'stake' (động từ), nghĩa là đặt cược, hoặc đặt một phần tài sản vào một cái gì đó để có lợi ích hoặc quyền lợi. Trong bối cảnh tiền điện tử, nó ám chỉ việc 'đặt cược' hoặc 'khóa' tài sản kỹ thuật số để tham gia vào cơ chế bảo mật và vận hành của mạng lưới.

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "staking"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng