Định nghĩa của"solid-state battery" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ solid-state battery trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

solid-state battery

Danh từ

Định nghĩa

1

Danh từ

Một loại pin sử dụng vật liệu điện phân rắn (thay vì lỏng hoặc gel) để truyền ion giữa các điện cực. Điều này giúp pin có mật độ năng lượng cao hơn, an toàn hơn (ít nguy cơ cháy nổ hơn) và tuổi thọ dài hơn so với các loại pin lithium-ion truyền thống sử dụng điện phân lỏng. Công nghệ này đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ cho các ứng dụng như xe điện, thiết bị điện tử và hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo.
🔴Nâng cao

Ví dụ

  • "Pin thể rắn hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp xe điện nhờ mật độ năng lượng cao và tính an toàn vượt trội."

    Pin thể rắn hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp xe điện nhờ mật độ năng lượng cao và tính an toàn vượt trội.

  • "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vật liệu mới cho pin thể rắn để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất."

    Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vật liệu mới cho pin thể rắn để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.

Từ nguyên

Thuật ngữ 'solid-state battery' là từ ghép trong tiếng Anh. 'Solid-state' (thể rắn) chỉ trạng thái vật chất của chất điện phân bên trong pin, phân biệt với điện phân lỏng. 'Battery' (pin) là thiết bị lưu trữ năng lượng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là 'pin thể rắn'.

Tần suất:Ít phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "solid-state battery"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng