Định nghĩa của"solid-state battery" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ solid-state battery trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
solid-state battery
Định nghĩa
Danh từ
Ví dụ
"Pin thể rắn hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp xe điện nhờ mật độ năng lượng cao và tính an toàn vượt trội."
Pin thể rắn hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp xe điện nhờ mật độ năng lượng cao và tính an toàn vượt trội.
"Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vật liệu mới cho pin thể rắn để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất."
Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vật liệu mới cho pin thể rắn để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.
Từ nguyên
Thuật ngữ 'solid-state battery' là từ ghép trong tiếng Anh. 'Solid-state' (thể rắn) chỉ trạng thái vật chất của chất điện phân bên trong pin, phân biệt với điện phân lỏng. 'Battery' (pin) là thiết bị lưu trữ năng lượng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là 'pin thể rắn'.