Định nghĩa của"shadowban" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ shadowban trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
shadowban
Định nghĩa
Danh từ
Động từ
Ví dụ
"Tài khoản của tôi dường như đã bị shadowban trên TikTok, các video mới không có lượt xem."
My account seems to have been shadowbanned on TikTok, new videos are getting no views.
"Nền tảng có thể shadowban những người dùng đăng nội dung spam hoặc không phù hợp."
The platform can shadowban users who post spam or inappropriate content.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Thuật ngữ này bắt nguồn từ các diễn đàn trực tuyến và phòng chat từ những năm 1970, ban đầu được gọi là "toading", mô tả việc làm cho một tài khoản trở nên vô hình với người dùng khác mà không thông báo cho chủ tài khoản. Khái niệm này đã phát triển và trở nên phổ biến hơn với sự ra đời của các mạng xã hội hiện đại.
Ghi chú văn hóa
Trong bối cảnh sử dụng mạng xã hội phổ biến ở Việt Nam, thuật ngữ shadowban được nhiều người dùng, đặc biệt là các nhà sáng tạo nội dung và người kinh doanh trực tuyến, quan tâm và lo ngại. Việc bị shadowban có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp cận khán giả và phát triển kênh của họ, dẫn đến việc người dùng thường xuyên tìm cách kiểm tra hoặc tránh các hành vi có thể gây ra shadowban.