Định nghĩa của"self-hosting" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ self-hosting trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
self-hosting
Định nghĩa
danh từ
Ví dụ
"Nhiều công ty chọn tự lưu trữ dữ liệu nội bộ để đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin."
Để bảo vệ thông tin riêng tư tốt hơn, nhiều doanh nghiệp hiện đang tự quản lý dữ liệu của mình trên hệ thống riêng.
"Người dùng có thể tự lưu trữ trang web hoặc blog cá nhân của mình thay vì dùng các nền tảng công cộng."
Thay vì sử dụng các dịch vụ có sẵn, cá nhân có thể tự thiết lập và quản lý trang web hoặc blog trên máy chủ của riêng họ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Anh “self-hosting” là một thuật ngữ ghép, trong đó “self” có nghĩa là 'tự' hoặc 'của bản thân', và “hosting” có nghĩa là 'lưu trữ', 'đón tiếp' hoặc 'cung cấp dịch vụ trên máy chủ'. Thuật ngữ này mô tả hành động tự mình thực hiện việc lưu trữ mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.