Định nghĩa của"ranh" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ ranh trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

ranh

/raɲ˧˩ʔ/
Tính từ

Định nghĩa

1

Tính từ

Chỉ trạng thái có thời gian trống, không bị vướng bận công việc hay hoạt động nào.
🟢Cơ bản
2

Tính từ

(Thường mang ý phê phán hoặc mỉa mai) Chỉ việc có quá nhiều thời gian rỗi, dẫn đến việc làm những điều vô bổ hoặc không cần thiết.
🟡Trung cấp
3

Danh từ

(Ít dùng, nghĩa cũ hoặc chuyên ngành) Đường rãnh, đường lằn trên bề mặt.
🔴Nâng cao

Ví dụ

  • "Bạn có rảnh không? Chúng ta đi uống cà phê nhé."

    Are you free? Let's go for coffee.

  • "Sao mày rảnh quá vậy, suốt ngày làm mấy chuyện vô bổ!"

    Why are you so free (have so much time), always doing useless things!

  • "Hôm nay tôi rảnh nên có thể giúp bạn chuyển nhà."

    Today I'm free so I can help you move house.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Từ nguyên gốc Proto-Vietic *raɲ, có nghĩa là "trống rỗng, tự do". Nghĩa "đường rãnh" có thể là một sự phát triển riêng biệt hoặc từ gốc khác.

Ghi chú văn hóa

Từ 'rảnh' không chỉ đơn thuần chỉ thời gian rỗi mà đôi khi còn mang sắc thái phê phán hoặc mỉa mai, ám chỉ ai đó có quá nhiều thời gian rỗi để làm những việc không đâu vào đâu, đặc biệt khi dùng trong câu hỏi hoặc cảm thán như 'Sao mà rảnh vậy!'.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "ranh"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng