Định nghĩa của"proactive" trong tiếng English

Tìm nghĩa từ proactive trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

proactive

/ˌproʊˈæktɪv/
Tính từ

Định nghĩa

1

Tính từ

Chủ động hành động để kiểm soát tình hình hoặc lường trước, ngăn chặn vấn đề hoặc thay đổi trong tương lai, thay vì chỉ phản ứng lại khi chúng đã xảy ra.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "A proactive approach can help prevent many potential issues."

    Một cách tiếp cận chủ động có thể giúp ngăn chặn nhiều vấn đề tiềm ẩn.

  • "The company encourages its employees to be proactive in identifying new opportunities."

    Công ty khuyến khích nhân viên của mình chủ động trong việc xác định các cơ hội mới.

  • "Being proactive in your health means taking steps to stay well before you get sick."

    Chủ động về sức khỏe có nghĩa là thực hiện các bước để giữ gìn sức khỏe trước khi bạn bị bệnh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Thuật ngữ 'proactive' ban đầu được sử dụng vào những năm 1930 trong lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm với một ý nghĩa khác, sau đó được áp dụng trong hành vi tổ chức để mô tả hành vi tự khởi xướng nhằm lường trước và ngăn chặn vấn đề.

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, 'proactive' được coi là một phẩm chất rất tích cực và mong muốn. Nó thể hiện khả năng lãnh đạo, trách nhiệm và hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "proactive"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng