Định nghĩa của"phó bản" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ phó bản trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
phó bản
Định nghĩa
Danh từ
Danh từ
Ví dụ
"Anh ấy đã nộp phó bản giấy khai sinh kèm theo hồ sơ xin việc."
Anh ấy đã nộp bản sao giấy khai sinh kèm theo hồ sơ xin việc.
"Đội của chúng tôi đã thành công vượt qua phó bản cuối cùng để nhận được trang bị huyền thoại."
Đội của chúng tôi đã thành công vượt qua khu vực chơi riêng biệt cuối cùng để nhận được trang bị huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ Hán Việt: Phó (副) có nghĩa là 'phụ, thứ yếu, trợ lý' và Bản (本) có nghĩa là 'gốc, bản, phiên bản'. Ghép lại có nghĩa là bản phụ, bản sao.
Ghi chú văn hóa
Thuật ngữ 'phó bản' có hai ý nghĩa chính trong tiếng Việt. Ngoài nghĩa 'bản sao' của một tài liệu, nó còn được sử dụng rất phổ biến trong cộng đồng game thủ Việt Nam (đặc biệt là các trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi - MMORPG) để chỉ 'instance' hoặc 'dungeon' – một khu vực riêng biệt trong game mà người chơi hoặc nhóm người chơi có thể vào để hoàn thành nhiệm vụ.