Định nghĩa của"onshoring" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ onshoring trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

onshoring

/ˈɒnˌʃɔːrɪŋ/
Danh từ

Định nghĩa

1

Danh từ

Quá trình một công ty di chuyển các hoạt động kinh doanh, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ trở về quốc gia gốc của mình, sau khi các hoạt động này đã được đặt ở nước ngoài (thường là để giảm chi phí, cải thiện chất lượng hoặc kiểm soát chuỗi cung ứng).
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Nhiều công ty công nghệ đang xem xét onshoring để kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng và đảm bảo an ninh dữ liệu."

    Many tech companies are considering onshoring to better control their supply chains and ensure data security.

  • "Quyết định onshoring đã giúp giảm thời gian giao hàng và tăng cường khả năng phản ứng với nhu cầu thị trường."

    The decision to onshore helped reduce delivery times and enhance responsiveness to market demand.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Từ tiếng Anh, ghép từ 'on-' (trên, về) và 'shore' (bờ biển, đất liền), ngụ ý đưa hoạt động về 'bờ' hoặc 'đất liền' quê nhà. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Ghi chú văn hóa

Onshoring thường được xem xét như một phản ứng trước những thách thức của việc sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ ở nước ngoài, chẳng hạn như chi phí vận chuyển tăng, rủi ro địa chính trị, vấn đề kiểm soát chất lượng, hoặc nhu cầu phản ứng nhanh hơn với thị trường nội địa. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, xu hướng onshoring đã được đẩy mạnh do sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "onshoring"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng