Định nghĩa của"meaning of friendship" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ meaning of friendship trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
meaning of friendship
Định nghĩa
nominal phrase
Ví dụ
"The meaning of friendship often involves loyalty and mutual respect."
Ý nghĩa của tình bạn thường bao gồm lòng trung thành và sự tôn trọng lẫn nhau.
"For many, understanding the meaning of friendship deepens with age and shared experiences."
Đối với nhiều người, việc hiểu ý nghĩa của tình bạn sẽ sâu sắc hơn theo tuổi tác và những trải nghiệm chung.
"Philosophers have long debated the true meaning of friendship."
Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về ý nghĩa thực sự của tình bạn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Cụm từ 'meaning of friendship' được tạo thành từ 'meaning' (ý nghĩa), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mænan' (có ý định, biểu thị), và 'friendship' (tình bạn), từ tiếng Anh cổ 'frēondscipe', kết hợp 'frēond' (người bạn) và hậu tố '-scipe' (trạng thái, điều kiện). Do đó, cụm từ này biểu thị bản chất hoặc ý nghĩa cơ bản của mối quan hệ bạn bè.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa nói tiếng Anh, tình bạn được coi là một trong những mối quan hệ con người quan trọng nhất, thường được đánh giá cao về sự tin cậy, hỗ trợ tinh thần và sự đồng hành. Có rất nhiều thành ngữ và tục ngữ phản ánh giá trị này, ví dụ như 'A friend in need is a friend indeed' (Hoạn nạn mới biết bạn hiền), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giúp đỡ lẫn nhau trong lúc khó khăn. Tình bạn có thể có nhiều hình thức và mức độ thân thiết khác nhau, từ những người quen xã giao đến những người bạn thân thiết trọn đời, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn xoay quanh sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.