Định nghĩa của"meaning of bias" trong tiếng Korean
Tìm nghĩa từ meaning of bias trong tiếng Korean và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
meaning of bias
Định nghĩa
danh từ
danh từ
Ví dụ
"사람들은 종종 무의식적인 편견을 가지고 있습니다."
Mọi người thường có những thành kiến vô thức.
"제 최애는 방탄소년단 지민이에요."
Bias của tôi trong BTS là Jimin.
"당신의 K-pop 최애는 누구인가요?"
Bias K-pop của bạn là ai?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Thuật ngữ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais' (nghiêng, dốc), và sau đó là tiếng Anh. Ban đầu nó mang nghĩa vật lý chỉ một đường chéo hoặc độ nghiêng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một khuynh hướng hoặc sự thiên vị, đặc biệt là một sự thiên vị không công bằng hoặc thành kiến. Trong thế kỷ 21, đặc biệt với sự phát triển của văn hóa K-pop toàn cầu, từ 'bias' đã được mượn và sử dụng rộng rãi trong cộng đồng người hâm mộ để chỉ thành viên yêu thích nhất trong một nhóm nhạc thần tượng, mang một sắc thái tích cực của sự yêu mến và ủng hộ.
Ghi chú văn hóa
Trong tiếng Hàn, thuật ngữ chung cho 'thiên vị' hoặc 'thành kiến' là `편견 (pyeongyeon)` hoặc `편향 (pyeonhyang)`. Tuy nhiên, trong cộng đồng K-pop, người hâm mộ thường trực tiếp sử dụng từ tiếng Anh 'bias' (thường được viết là 바이어스 - ba-i-eo-seu) hoặc phổ biến hơn là dùng thuật ngữ `최애 (choeae)`, có nghĩa đen là 'yêu thích nhất' hoặc 'tối thượng yêu thích'. `최애` là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất của người Hàn Quốc để chỉ 'bias' trong ngữ cảnh K-pop. Điều quan trọng cần lưu ý là từ `표제 (pyoje)` được đề cập trong một số tài liệu tham khảo không liên quan đến nghĩa 'bias' trong bất kỳ ngữ cảnh nào; `표제` có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'đề mục'.