Định nghĩa của"may-tinh" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ may-tinh trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

may-tinh

/maj˧˥ tɨn˧˥/
danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Một thiết bị điện tử có khả năng nhận dữ liệu, xử lý dữ liệu theo các lệnh được lập trình sẵn, lưu trữ thông tin và xuất kết quả. Thường dùng để chỉ máy vi tính, máy tính bàn, máy tính xách tay hoặc các thiết bị có khả năng tính toán tương tự.
🟢Cơ bản

Ví dụ

  • "Tôi dùng máy tính để làm việc và học tập mỗi ngày."

    Tôi dùng máy tính để làm việc và học tập mỗi ngày.

  • "Chiếc máy tính này có cấu hình mạnh mẽ, phù hợp cho việc chơi game."

    Chiếc máy tính này có cấu hình mạnh mẽ, phù hợp cho việc chơi game.

Từ đồng nghĩa

Từ nguyên

Từ ghép của hai yếu tố Hán Việt: 'máy' (chỉ thiết bị, cỗ máy) và 'tính' (chỉ hành động tính toán, tính số).

Ghi chú văn hóa

Máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và công việc của người Việt Nam hiện đại, từ giáo dục, kinh doanh đến giải trí. Sự phổ biến của máy tính góp phần quan trọng vào sự phát triển công nghệ thông tin tại Việt Nam.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "may-tinh"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng