Định nghĩa của"may-tinh" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ may-tinh trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
may-tinh
Định nghĩa
danh từ
Ví dụ
"Tôi dùng máy tính để làm việc và học tập mỗi ngày."
Tôi dùng máy tính để làm việc và học tập mỗi ngày.
"Chiếc máy tính này có cấu hình mạnh mẽ, phù hợp cho việc chơi game."
Chiếc máy tính này có cấu hình mạnh mẽ, phù hợp cho việc chơi game.
Từ đồng nghĩa
Từ nguyên
Từ ghép của hai yếu tố Hán Việt: 'máy' (chỉ thiết bị, cỗ máy) và 'tính' (chỉ hành động tính toán, tính số).
Ghi chú văn hóa
Máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và công việc của người Việt Nam hiện đại, từ giáo dục, kinh doanh đến giải trí. Sự phổ biến của máy tính góp phần quan trọng vào sự phát triển công nghệ thông tin tại Việt Nam.