Định nghĩa của"logistics" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ logistics trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
logistics
Định nghĩa
Danh từ
Ví dụ
"Effective logistics management is crucial for a successful supply chain."
Quản lý logistics hiệu quả rất quan trọng đối với một chuỗi cung ứng thành công.
"The military uses complex logistics to move troops and supplies efficiently."
Quân đội sử dụng logistics phức tạp để di chuyển quân lính và vật tư một cách hiệu quả.
"We need to sort out the logistics for the conference next month, including catering and venue setup."
Chúng ta cần sắp xếp hậu cần cho hội nghị tháng tới, bao gồm việc phục vụ ăn uống và sắp xếp địa điểm.
Từ đồng nghĩa
Từ nguyên
Thuật ngữ "logistics" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "logistique", được đặt ra bởi Antoine-Henri Jomini, một sĩ quan và nhà văn quân sự Thụy Sĩ vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ nghệ thuật sắp xếp và di chuyển quân đội, vật tư một cách hiệu quả. Sau này, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi vào các lĩnh vực dân sự.
Ghi chú văn hóa
Mặc dù có nguồn gốc quân sự, thuật ngữ "logistics" đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dân sự, đặc biệt là kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng, trở thành một yếu tố then chốt trong nền kinh tế hiện đại. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phức tạp và cần thiết của việc tổ chức các nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể, không chỉ trong thương mại mà còn trong các sự kiện, hoạt động cứu trợ, và cuộc sống hàng ngày.