Định nghĩa của"logistics" trong tiếng English

Tìm nghĩa từ logistics trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

logistics

/ləˈdʒɪstɪks/
Danh từ

Định nghĩa

1

Danh từ

Logistics là quá trình lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát việc di chuyển và lưu trữ hiệu quả, có tổ chức của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. Nó bao gồm các hoạt động như xử lý đơn hàng, quản lý kho bãi, và vận chuyển hàng hóa.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Effective logistics management is crucial for a successful supply chain."

    Quản lý logistics hiệu quả rất quan trọng đối với một chuỗi cung ứng thành công.

  • "The military uses complex logistics to move troops and supplies efficiently."

    Quân đội sử dụng logistics phức tạp để di chuyển quân lính và vật tư một cách hiệu quả.

  • "We need to sort out the logistics for the conference next month, including catering and venue setup."

    Chúng ta cần sắp xếp hậu cần cho hội nghị tháng tới, bao gồm việc phục vụ ăn uống và sắp xếp địa điểm.

Từ đồng nghĩa

Từ nguyên

Thuật ngữ "logistics" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "logistique", được đặt ra bởi Antoine-Henri Jomini, một sĩ quan và nhà văn quân sự Thụy Sĩ vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ nghệ thuật sắp xếp và di chuyển quân đội, vật tư một cách hiệu quả. Sau này, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi vào các lĩnh vực dân sự.

Ghi chú văn hóa

Mặc dù có nguồn gốc quân sự, thuật ngữ "logistics" đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dân sự, đặc biệt là kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng, trở thành một yếu tố then chốt trong nền kinh tế hiện đại. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phức tạp và cần thiết của việc tổ chức các nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể, không chỉ trong thương mại mà còn trong các sự kiện, hoạt động cứu trợ, và cuộc sống hàng ngày.

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "logistics"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng