Định nghĩa của"japandi" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ japandi trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

japandi

danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Phong cách thiết kế nội thất và trang trí kết hợp hài hòa giữa sự tối giản, tinh tế, gần gũi với thiên nhiên của phong cách Nhật Bản (Japanese) với sự ấm cúng, chức năng và đường nét sạch sẽ của phong cách Bắc Âu (Scandinavian).
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo phong cách Japandi, mang lại cảm giác yên bình và ấm cúng."

    Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo phong cách Japandi, mang lại cảm giác yên bình và ấm cúng.

Từ nguyên

Từ ghép của 'Japanese' (Nhật Bản) và 'Scandinavian' (Bắc Âu), thể hiện sự pha trộn của hai nền văn hóa thiết kế này.

Ghi chú văn hóa

Phong cách Japandi phản ánh triết lý sống đề cao sự đơn giản, hòa hợp với thiên nhiên (chịu ảnh hưởng từ triết lý wabi-sabi của Nhật Bản) và sự tiện nghi, ấm cúng (chịu ảnh hưởng từ hygge của Bắc Âu). Nó tạo ra không gian sống thanh lịch, yên tĩnh và không rườm rà, tập trung vào vật liệu tự nhiên, tông màu trung tính và ánh sáng.

Tần suất:Ít phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "japandi"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng