Định nghĩa của"gaslighting" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ gaslighting trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

gaslighting

danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Hành vi thao túng tâm lý có chủ đích, trong đó một người tìm cách khiến người khác nghi ngờ về trí nhớ, nhận thức, sự tỉnh táo hoặc thực tế của chính họ. Mục đích là làm suy yếu niềm tin và sự tự tin của nạn nhân, khiến họ trở nên phụ thuộc và dễ bị kiểm soát hơn.
🟡Trung cấp
2

động từ (thường dùng ở dạng danh động từ)

Thực hiện hành vi thao túng tâm lý (gaslighting) đối với ai đó, khiến họ nghi ngờ về thực tế hoặc suy nghĩ của bản thân.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Anh ấy liên tục gaslighting cô ấy, khiến cô ấy tin rằng những gì cô ấy nhớ là sai sự thật."

    Anh ấy liên tục thao túng tâm lý cô ấy, khiến cô ấy tin rằng những gì cô ấy nhớ là sai sự thật.

  • "Hành vi gaslighting trong các mối quan hệ có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng."

    Hành vi thao túng tâm lý (gaslighting) trong các mối quan hệ có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng.

  • "Cô ấy cảm thấy như mình đang bị gaslighting khi sếp phủ nhận những cuộc trò chuyện họ đã có."

    Cô ấy cảm thấy như mình đang bị thao túng tâm lý khi sếp phủ nhận những cuộc trò chuyện họ đã có.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Thuật ngữ 'gaslighting' bắt nguồn từ vở kịch 'Gas Light' năm 1938 của Patrick Hamilton và bộ phim chuyển thể năm 1944. Trong câu chuyện, người chồng cố gắng thao túng vợ mình tin rằng cô ấy đang mất trí bằng cách làm mờ đèn gas trong nhà và phủ nhận rằng có bất kỳ thay đổi nào đang xảy ra, khiến cô ấy nghi ngờ nhận thức của chính mình.

Ghi chú văn hóa

Tại Việt Nam, khái niệm 'gaslighting' ngày càng được biết đến rộng rãi, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ độc hại và bạo lực gia đình. Mặc dù hành vi này đã tồn tại từ lâu, việc có một thuật ngữ cụ thể giúp nâng cao nhận thức và cung cấp ngôn ngữ để mô tả, nhận diện và đối phó với nó trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "gaslighting"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng