Định nghĩa của"gaslighting" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ gaslighting trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
gaslighting
Định nghĩa
danh từ
động từ (thường dùng ở dạng danh động từ)
Ví dụ
"Anh ấy liên tục gaslighting cô ấy, khiến cô ấy tin rằng những gì cô ấy nhớ là sai sự thật."
Anh ấy liên tục thao túng tâm lý cô ấy, khiến cô ấy tin rằng những gì cô ấy nhớ là sai sự thật.
"Hành vi gaslighting trong các mối quan hệ có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng."
Hành vi thao túng tâm lý (gaslighting) trong các mối quan hệ có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
"Cô ấy cảm thấy như mình đang bị gaslighting khi sếp phủ nhận những cuộc trò chuyện họ đã có."
Cô ấy cảm thấy như mình đang bị thao túng tâm lý khi sếp phủ nhận những cuộc trò chuyện họ đã có.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Thuật ngữ 'gaslighting' bắt nguồn từ vở kịch 'Gas Light' năm 1938 của Patrick Hamilton và bộ phim chuyển thể năm 1944. Trong câu chuyện, người chồng cố gắng thao túng vợ mình tin rằng cô ấy đang mất trí bằng cách làm mờ đèn gas trong nhà và phủ nhận rằng có bất kỳ thay đổi nào đang xảy ra, khiến cô ấy nghi ngờ nhận thức của chính mình.
Ghi chú văn hóa
Tại Việt Nam, khái niệm 'gaslighting' ngày càng được biết đến rộng rãi, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ độc hại và bạo lực gia đình. Mặc dù hành vi này đã tồn tại từ lâu, việc có một thuật ngữ cụ thể giúp nâng cao nhận thức và cung cấp ngôn ngữ để mô tả, nhận diện và đối phó với nó trong bối cảnh xã hội hiện đại.