Định nghĩa của"dynamic" trong tiếng English

Tìm nghĩa từ dynamic trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

dynamic

/daɪˈnæmɪk/
Tính từ

Định nghĩa

1

Tính từ

Đánh dấu bằng hoạt động hoặc sự thay đổi liên tục và hiệu quả; có đặc tính của sự năng động và phát triển. (Marked by usually continuous and productive activity or change; having the characteristic of being energetic and developing.)
🟡Trung cấp
2

Tính từ

Liên quan đến lực vật lý hoặc năng lượng; liên quan đến các lực gây ra chuyển động. (Relating to physical force or energy; relating to forces that produce motion.)
🟡Trung cấp
3

Danh từ

(Số nhiều: dynamics) Các lực hoặc yếu tố tương tác trong một hệ thống hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt là những yếu tố gây ra sự thay đổi hoặc tiến bộ. (The interactive forces or factors within a system or situation, especially those that cause change or progress.)
🔴Nâng cao

Ví dụ

  • "The city has a dynamic and vibrant nightlife."

    Thành phố có cuộc sống về đêm năng động và sôi nổi.

  • "She is a dynamic leader who inspires her team."

    Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động, người truyền cảm hứng cho đội của mình.

  • "The dynamics of the global economy are constantly shifting."

    Động lực của nền kinh tế toàn cầu liên tục thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Từ tiếng Hy Lạp cổ "dynamikos" (có khả năng, mạnh mẽ), từ "dynamis" (sức mạnh, quyền lực). (From ancient Greek "dynamikos" (able, powerful), from "dynamis" (power, force).)

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa Anh-Mỹ, từ "dynamic" thường được dùng để ca ngợi hoặc mô tả một người, một tổ chức, hoặc một tình huống có tính cách mạnh mẽ, khả năng thích ứng cao, và không ngừng phát triển hoặc tạo ra sự thay đổi tích cực. Nó ngụ ý sự sống động, năng lượng và khả năng ảnh hưởng. (In Anglo-American culture, the word "dynamic" is often used to praise or describe a person, an organization, or a situation that has a strong character, high adaptability, and is constantly developing or creating positive change. It implies vitality, energy, and the ability to influence.)

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "dynamic"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng