Định nghĩa của"dynamic" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ dynamic trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
dynamic
Định nghĩa
Tính từ
Tính từ
Danh từ
Ví dụ
"The city has a dynamic and vibrant nightlife."
Thành phố có cuộc sống về đêm năng động và sôi nổi.
"She is a dynamic leader who inspires her team."
Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động, người truyền cảm hứng cho đội của mình.
"The dynamics of the global economy are constantly shifting."
Động lực của nền kinh tế toàn cầu liên tục thay đổi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ "dynamikos" (có khả năng, mạnh mẽ), từ "dynamis" (sức mạnh, quyền lực). (From ancient Greek "dynamikos" (able, powerful), from "dynamis" (power, force).)
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Anh-Mỹ, từ "dynamic" thường được dùng để ca ngợi hoặc mô tả một người, một tổ chức, hoặc một tình huống có tính cách mạnh mẽ, khả năng thích ứng cao, và không ngừng phát triển hoặc tạo ra sự thay đổi tích cực. Nó ngụ ý sự sống động, năng lượng và khả năng ảnh hưởng. (In Anglo-American culture, the word "dynamic" is often used to praise or describe a person, an organization, or a situation that has a strong character, high adaptability, and is constantly developing or creating positive change. It implies vitality, energy, and the ability to influence.)