Định nghĩa của"digital" trong tiếng English

Tìm nghĩa từ digital trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

digital

/ˈdɪdʒɪtəl/
Tính từ

Định nghĩa

1

Tính từ

Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu diễn bằng các chữ số rời rạc, đặc biệt là các chữ số nhị phân (0 và 1), thường được sử dụng trong công nghệ máy tính và điện tử. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong ngữ cảnh hiện đại.
🟢Cơ bản
2

Tính từ

Liên quan đến các ngón tay hoặc ngón chân; được thực hiện bằng các ngón tay. Đây là nghĩa gốc và ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
🟡Trung cấp
3

Danh từ

Một thiết bị hoặc tín hiệu hoạt động dựa trên nguyên lý số; một bộ phận của đồng hồ hoặc thiết bị hiển thị thời gian bằng số thay vì bằng kim.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "The company is investing heavily in digital marketing to reach a wider audience."

    Công ty đang đầu tư mạnh vào tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.

  • "This camera takes high-quality digital photos and videos."

    Chiếc máy ảnh này chụp những bức ảnh và quay video kỹ thuật số chất lượng cao.

  • "Many traditional businesses are undergoing digital transformation to adapt to the new economy."

    Nhiều doanh nghiệp truyền thống đang trải qua quá trình chuyển đổi số để thích nghi với nền kinh tế mới.

  • "He pointed with a digital gesture towards the door."

    Anh ấy chỉ tay về phía cửa bằng một cử chỉ của ngón tay.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Từ tiếng Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến ngón tay hoặc ngón chân. Vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tính toán, ám chỉ việc sử dụng các chữ số rời rạc (đếm bằng ngón tay). Về sau, ý nghĩa này phát triển thành mô tả công nghệ sử dụng các tín hiệu hoặc dữ liệu rời rạc, dẫn đến nghĩa hiện đại liên quan đến công nghệ số.

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa hiện đại, 'digital' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn đại diện cho một lối sống và phương thức tương tác mới. Nó gắn liền với sự phát triển của Internet, điện thoại thông minh và các nền tảng trực tuyến, định hình cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp và giải trí. 'Digital' thường được đối lập với 'analog' để nhấn mạnh sự chuyển đổi từ các phương tiện vật lý, liên tục sang các phương tiện dựa trên dữ liệu rời rạc, có thể xử lý bằng máy tính. Các thuật ngữ như 'digital nomad' (người du mục kỹ thuật số) hay 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) là những ví dụ cho thấy sự ảnh hưởng sâu rộng của nó đến lối sống và nhận thức xã hội.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "digital"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng