Định nghĩa của"digital nomad" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ digital nomad trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
digital nomad
Định nghĩa
danh từ
Ví dụ
"Nhiều người trẻ hiện nay mơ ước trở thành nomad số để có thể vừa làm việc vừa du lịch khắp nơi."
Many young people nowadays dream of becoming digital nomads so they can work and travel everywhere.
"Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho cộng đồng nomad số quốc tế nhờ chi phí sinh hoạt hợp lý và cảnh quan đẹp."
Vietnam is becoming an attractive destination for the international digital nomad community due to reasonable living costs and beautiful scenery.
"Để trở thành một nomad số thành công, cần có kỹ năng quản lý thời gian và khả năng tự kỷ luật cao."
To become a successful digital nomad, one needs strong time management skills and high self-discipline.
Từ đồng nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Anh 'digital nomad' (kết hợp 'digital' - kỹ thuật số và 'nomad' - dân du mục). Trong tiếng Việt, được dịch là 'nomad số' hoặc 'nomad kỹ thuật số', giữ nguyên ý nghĩa của một người làm việc di động nhờ công nghệ.
Ghi chú văn hóa
Khái niệm nomad số đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh làm việc từ xa phát triển mạnh mẽ và ngành du lịch phục hồi. Việt Nam cũng đang tích cực quảng bá hình ảnh là một điểm đến thân thiện và lý tưởng cho cộng đồng nomad số quốc tế, với chi phí sinh hoạt phải chăng, cảnh quan đa dạng và văn hóa phong phú, cùng với sự phát triển của các không gian làm việc chung (co-working space).