Định nghĩa của"comprehensive" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ comprehensive trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
comprehensive
Định nghĩa
Tính từ
Ví dụ
"The report provided a comprehensive analysis of the market trends."
Báo cáo đã cung cấp một phân tích toàn diện về xu hướng thị trường.
"She underwent a comprehensive medical examination."
Cô ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra y tế toàn diện.
"The university offers a comprehensive range of courses."
Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học toàn diện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh 'comprehendere' (có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'hiểu rõ') và 'comprehensivus' (có nghĩa là 'rộng lớn' hoặc 'bao gồm'). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 và ý nghĩa của nó đã phát triển theo thời gian để bao hàm nhiều khái niệm hơn.
Ghi chú văn hóa
Trong tiếng Anh, từ 'comprehensive' thường được dùng để nhấn mạnh sự bao quát, đầy đủ và không bỏ sót khía cạnh nào. Nó đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, và pháp lý. Ví dụ, 'comprehensive insurance' (bảo hiểm toàn diện) là một loại bảo hiểm bảo vệ chống lại nhiều rủi ro khác nhau, hoặc 'comprehensive school' (trường học tổng hợp) là một loại hình trường học ở Anh cung cấp giáo dục cho học sinh ở mọi khả năng mà không chọn lọc đầu vào.