Định nghĩa của"charging infrastructure" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ charging infrastructure trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

charging infrastructure

danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Hệ thống các trạm sạc, thiết bị, công nghệ và cơ sở vật chất liên quan được xây dựng để cung cấp năng lượng điện cho các phương tiện giao thông chạy bằng điện (như ô tô điện, xe máy điện), cho phép chúng hoạt động và di chuyển. Đây là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển và chấp nhận rộng rãi của xe điện.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực phát triển hạ tầng sạc điện trên toàn quốc."

    The Vietnamese government is striving to develop charging infrastructure nationwide.

  • "Việc đầu tư vào hạ tầng sạc điện là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành xe điện."

    Investing in charging infrastructure is a key factor for the sustainable development of the electric vehicle industry.

  • "VinFast đã và đang xây dựng mạng lưới trạm sạc rộng khắp để hỗ trợ người dùng xe điện."

    VinFast has been building a widespread network of charging stations to support electric vehicle users.

Từ đồng nghĩa

Từ nguyên

Từ tiếng Anh "charging infrastructure" được dịch sang tiếng Việt. "Hạ tầng" (infrastructure) có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ "hạ" (dưới, nền tảng) và "tầng" (lớp, cấp độ), nghĩa là nền móng, cơ sở. "Sạc điện" là quá trình cung cấp điện năng. Do đó, "hạ tầng sạc điện" đề cập đến toàn bộ cơ sở vật chất và hệ thống để sạc điện.

Ghi chú văn hóa

Tại Việt Nam, sự phát triển của hạ tầng sạc điện đang là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với sự dẫn dắt của các doanh nghiệp nội địa như VinFast. Việc xây dựng các trạm sạc công cộng và tư nhân đang diễn ra mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng xe điện, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải và phát triển giao thông xanh của quốc gia.

Tần suất:Phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "charging infrastructure"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng