Định nghĩa của"carbon nanotube electrode" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ carbon nanotube electrode trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

carbon nanotube electrode

danh từ

Định nghĩa

1

danh từ

Điện cực ống nano carbon là một loại điện cực được chế tạo từ vật liệu ống nano carbon (carbon nanotube - CNTs), có cấu trúc hình trụ rỗng với đường kính ở cấp độ nanomet. Nhờ các tính chất vượt trội như độ dẫn điện và nhiệt cao, độ bền cơ học xuất sắc và diện tích bề mặt lớn, chúng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử, hệ thống lưu trữ năng lượng (như pin và siêu tụ điện), cảm biến và các lĩnh vực công nghệ nano khác.
🔴Nâng cao

Ví dụ

  • "Điện cực ống nano carbon đang được nghiên cứu rộng rãi để cải thiện hiệu suất của pin lithium-ion."

    Điện cực ống nano carbon đang được nghiên cứu rộng rãi để cải thiện hiệu suất của pin lithium-ion.

  • "Việc sử dụng điện cực ống nano carbon giúp tăng tốc độ sạc và xả cho các thiết bị điện tử."

    Việc sử dụng điện cực ống nano carbon giúp tăng tốc độ sạc và xả cho các thiết bị điện tử.

Tần suất:Ít phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "carbon nanotube electrode"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng