Định nghĩa của"cảm ơn" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ cảm ơn trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

cảm ơn

thán từ, cụm động từ

Định nghĩa

1

thán từ, cụm động từ

Lời hoặc hành động bày tỏ lòng biết ơn, sự cảm kích đối với hành động, sự giúp đỡ, sự tử tế hoặc ý tốt của người khác.
🟢Cơ bản

Ví dụ

  • "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi."

    Câu này dùng để bày tỏ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ của bạn.

  • "Xin cảm ơn quý khách đã tin tưởng và sử dụng dịch vụ của chúng tôi."

    Đây là cách trang trọng để bày tỏ lòng biết ơn đối với khách hàng đã sử dụng dịch vụ.

  • "Tôi rất cảm ơn những lời khuyên chân thành của anh."

    Câu này thể hiện sự biết ơn sâu sắc đối với những lời khuyên hữu ích của người khác.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ nguyên

Là sự kết hợp của 'cảm' (nghĩa là cảm nhận, cảm thấy) và 'ơn' (nghĩa là ân huệ, điều tốt lành). Từ nguyên có nghĩa là 'cảm nhận ân huệ'.

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ lòng biết ơn thông qua 'cảm ơn' là một cách thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và trân trọng. Nó phản ánh các giá trị văn hóa về sự tương trợ, gắn kết cộng đồng và nghĩa tình. Việc sử dụng 'cảm ơn' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh trang trọng hay thân mật, cũng như mối quan hệ và thứ bậc xã hội giữa người nói và người nghe.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "cảm ơn"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng