Định nghĩa của"báo cáo" trong tiếng English
Tìm nghĩa từ báo cáo trong tiếng English và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
báo cáo
Định nghĩa
Danh từ
Động từ
Ví dụ
"The manager asked for a daily report on sales figures."
Người quản lý yêu cầu một bản báo cáo hàng ngày về số liệu bán hàng.
"I need to report my findings to the project committee by the end of the week."
Tôi cần báo cáo những phát hiện của mình cho ủy ban dự án trước cuối tuần.
"Please ensure you submit your final report before the deadline."
Vui lòng đảm bảo bạn nộp báo cáo cuối cùng trước hạn chót.
"The company's annual report provides an overview of its financial performance."
Báo cáo thường niên của công ty cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả tài chính của nó.
Từ đồng nghĩa
Từ nguyên
Từ ghép Hán Việt: 'báo' (nghĩa là thông báo, loan báo) và 'cáo' (nghĩa là tường trình, kể lại, trình bày). Nghĩa gốc là thông báo hoặc trình bày một cách chi tiết về một sự việc, thông tin.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa công sở và học thuật Việt Nam, việc 'báo cáo' (dưới dạng văn bản hoặc thuyết trình) là một hoạt động rất phổ biến và quan trọng. Nó thể hiện tính minh bạch, trách nhiệm và là cơ sở để đánh giá tiến độ, hiệu quả công việc hoặc đưa ra các quyết định tiếp theo. Việc không báo cáo hoặc báo cáo không đầy đủ có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm.