Định nghĩa của"bản-báo-cáo" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ bản-báo-cáo trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

bản-báo-cáo

/ɓɐːn˧˩ ɓɐːw˧˥ kaːw˧˥/
Danh từ

Định nghĩa

1

Danh từ

Một văn bản chính thức trình bày thông tin, kết quả, hoặc phân tích về một vấn đề, sự kiện cụ thể, thường được biên soạn để thông báo hoặc giải thích.
🟢Cơ bản
2

Danh từ

Lời kể, tường thuật bằng miệng về một sự việc, thường là một sự kiện hoặc tình hình nào đó.
🟢Cơ bản

Ví dụ

  • "Anh ấy đang hoàn thành bản-báo-cáo tài chính hàng quý."

    Câu này có nghĩa là người đó đang làm xong tài liệu tổng hợp thông tin về tình hình tài chính của công ty trong ba tháng để nộp.

  • "Bản-báo-cáo về tình hình dịch bệnh đã được công bố rộng rãi."

    Câu này cho biết tài liệu tổng hợp thông tin về diễn biến của bệnh dịch đã được phổ biến đến nhiều người để họ nắm rõ.

  • "Chúng ta cần chuẩn bị một bản-báo-cáo đầy đủ cho cuộc họp sắp tới."

    Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một tài liệu chi tiết và toàn diện để trình bày trong buổi họp.

Từ đồng nghĩa

Từ nguyên

'Bản-báo-cáo' là một từ ghép Hán Việt. 'Bản' (本) có nghĩa là gốc, bản gốc, hoặc văn bản. 'Báo cáo' (報告) có nghĩa là thông báo, trình bày lên cấp trên. Kết hợp lại để chỉ một văn bản trình bày thông tin, kết quả hoặc tình hình.

Ghi chú văn hóa

Trong văn hóa công sở, học thuật và hành chính tại Việt Nam, việc lập và trình bày các bản-báo-cáo là một hoạt động rất phổ biến và quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, minh bạch và là cơ sở để đánh giá công việc, đưa ra quyết định hoặc thông báo thông tin chính thức.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "bản-báo-cáo"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng