Định nghĩa của"authentic" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ authentic trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
authentic
Định nghĩa
Tính từ
Tính từ
Tính từ
Ví dụ
"Món phở này có hương vị rất chân thật, đúng như công thức truyền thống."
Món phở này có hương vị rất chân thật, đúng như công thức truyền thống.
"Anh ấy luôn thể hiện một phong cách sống đích thực, không giả tạo."
Anh ấy luôn thể hiện một phong cách sống đích thực, không giả tạo.
"Chúng tôi tìm kiếm những trải nghiệm du lịch nguyên bản, gần gũi với văn hóa địa phương."
Chúng tôi tìm kiếm những trải nghiệm du lịch nguyên bản, gần gũi với văn hóa địa phương.
"Bức tranh này đã được xác nhận là tác phẩm chính gốc của danh họa."
Bức tranh này đã được xác nhận là tác phẩm chính gốc của danh họa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ đại *authentikos* (nguyên bản, chính gốc), qua tiếng Latinh *authenticus*, và tiếng Pháp cổ *autentique*. Ban đầu có nghĩa là 'có quyền lực riêng', 'đáng tin cậy'.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'chân thật' hay 'đích thực' thường được đề cao, đặc biệt trong ẩm thực và các giá trị truyền thống. 'Tính chân thật' trong ẩm thực Việt Nam không chỉ là việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon, đúng chuẩn mà còn là việc duy trì các phương pháp chế biến truyền thống, hương vị nguyên bản đã được truyền qua nhiều thế hệ. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với di sản và bản sắc văn hóa dân tộc.