Định nghĩa của"ai" trong tiếng Tiếng Việt

Tìm nghĩa từ ai trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới

Nội dung được tạo bởi AIChỉ mang tính tham khảo

Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.

ai

/[aɪ]/
đại từ

Định nghĩa

1

đại từ

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người hoặc nhân vật. Cũng được dùng làm đại từ bất định, chỉ một người hoặc nhiều người không xác định.
🟢Cơ bản
2

động từ

(Trong ngữ cảnh tiếng Tày-Nùng hoặc từ Hán Việt cổ 'ái', thường viết là 'ái' với dấu sắc trong tiếng Việt hiện đại) Yêu, thích, muốn.
🟡Trung cấp
3

trợ từ

(Trong ngữ cảnh tiếng Tày-Nùng) Một trợ từ chỉ thì tương lai, biểu thị hành động sắp xảy ra.
🟡Trung cấp
4

thán từ

(Trong tiếng lóng hoặc cách nói dân dã, thường đi kèm với 'chài' hoặc 'trời' để tạo thành cụm từ cảm thán như 'Chài ai!') Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc, tiếc nuối, hoặc cảm thán mạnh mẽ.
🟡Trung cấp

Ví dụ

  • "Ai đang gõ cửa vậy?"

    Who is knocking at the door?

  • "Không ai biết câu trả lời."

    Nobody knows the answer.

  • "Ai cũng có quyền được hạnh phúc."

    Everyone has the right to be happy.

  • "Anh ấy ai pây liêu."

    Anh ấy muốn đi chơi (theo cách nói tiếng Tày-Nùng).

  • "Chài ai, sao mà khó quá vậy!"

    Trời ơi, sao mà khó quá vậy!

Từ đồng nghĩa

Từ nguyên

Từ 'ai' (nghĩa là 'người nào', 'ai') là một từ gốc Việt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tiếng Tày-Nùng hoặc khi được dùng với nghĩa Hán Việt cổ 'ái' (thường được viết là 'ái' với dấu sắc trong tiếng Việt hiện đại), nó có nguồn gốc từ chữ Hán 愛 (ài), có nghĩa là 'yêu', 'thích'.

Ghi chú văn hóa

Trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, 'ai' chủ yếu được dùng làm đại từ nghi vấn hoặc bất định. Cách dùng 'ai' với nghĩa 'yêu, thích' hoặc làm trợ từ tương lai thường xuất hiện trong các ngôn ngữ dân tộc thiểu số như tiếng Tày-Nùng hoặc trong các văn bản cổ. Cụm từ 'chài ai' là một cách nói dân dã, biểu cảm mạnh mẽ, tương tự 'trời ơi', thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.

Tần suất:Rất phổ biến

Trợ lý AI

Đang thảo luận về từ: "ai"
Nhấn Enter để gửi, Shift+Enter để xuống dòng