Định nghĩa của"ai" trong tiếng Tiếng Việt
Tìm nghĩa từ ai trong tiếng Tiếng Việt và hàng trăm ngôn ngữ khác trên thế giới
Nội dung được tạo bởi AI • Chỉ mang tính tham khảo
Thông tin định nghĩa từ được cung cấp bởi các AI providers (OpenAI, Claude, v.v.) và chỉ mang tính chất tham khảo. Đây không phải là từ điển chính thức và có thể chứa sai sót. Vui lòng tham khảo thêm các nguồn từ điển uy tín để có thông tin chính xác nhất.
ai
Định nghĩa
đại từ
động từ
trợ từ
thán từ
Ví dụ
"Ai đang gõ cửa vậy?"
Who is knocking at the door?
"Không ai biết câu trả lời."
Nobody knows the answer.
"Ai cũng có quyền được hạnh phúc."
Everyone has the right to be happy.
"Anh ấy ai pây liêu."
Anh ấy muốn đi chơi (theo cách nói tiếng Tày-Nùng).
"Chài ai, sao mà khó quá vậy!"
Trời ơi, sao mà khó quá vậy!
Từ đồng nghĩa
Từ nguyên
Từ 'ai' (nghĩa là 'người nào', 'ai') là một từ gốc Việt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tiếng Tày-Nùng hoặc khi được dùng với nghĩa Hán Việt cổ 'ái' (thường được viết là 'ái' với dấu sắc trong tiếng Việt hiện đại), nó có nguồn gốc từ chữ Hán 愛 (ài), có nghĩa là 'yêu', 'thích'.
Ghi chú văn hóa
Trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, 'ai' chủ yếu được dùng làm đại từ nghi vấn hoặc bất định. Cách dùng 'ai' với nghĩa 'yêu, thích' hoặc làm trợ từ tương lai thường xuất hiện trong các ngôn ngữ dân tộc thiểu số như tiếng Tày-Nùng hoặc trong các văn bản cổ. Cụm từ 'chài ai' là một cách nói dân dã, biểu cảm mạnh mẽ, tương tự 'trời ơi', thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.